AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tát vào má ai đó" tiếng Trung là 批颊 (pī jiá)

“tát vào má ai đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

批颊 phồn thể 批頰

pī jiá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tát vào má ai đó

Từng chữ: 批 (phê) 頰 (giáp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.