AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tắt đi" tiếng Trung là 关掉 (guān diào)

“tắt đi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

关掉 phồn thể 關掉

guān diào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

관도
gwando · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tắt đi; ngắt đi

Từng chữ: 關 (quan) 掉 (trao)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.