AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tất cổ ngắn" tiếng Trung là 船袜 (chuán wà)

“tất cổ ngắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

船袜 phồn thể 船襪

chuán wà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

선말
seonmal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tất cổ ngắn; tất vô hình

Từng chữ: 船 (thuyền) 襪 (miệt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.