AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tất cả mỹ nhân" tiếng Trung là 群芳 (qún fāng)

“tất cả mỹ nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

群芳

qún fāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tất cả hoa; tất cả mỹ nhân; tất cả tài năng

Từng chữ: 群 (quần) 芳 (phương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.