AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tất cả các vùng" tiếng Trung là 五方 (wǔ fāng)

“tất cả các vùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

五方

wǔ fāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

오방
obang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

五方
ごほう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: năm vùng: đông, nam, tây, bắc và trung tâm; tất cả các vùng; Trung Quốc và các vùng đất bên ngoài biên giới

Từng chữ: 五 (ngũ) 方 (phương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.