AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

袜子 phồn thể 襪子

wà zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

말자
malja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tất; vớ

Từng chữ: 襪 (miệt) 子 (tí)

Cách nói khác: 袜 wà · 말;

Có phải bạn tìm “tát”?

猛击 phồn thể 猛擊

měng jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

맹격
maenggyeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tát; vỗ; đấm

Từng chữ: 猛 (mãnh) 擊 (kích)

Cách nói khác: 拍击 pāi jī · 박격; 掴 guāi; 掌嘴 zhǎng zuǐ; 打嘴巴 dǎ zuǐ ba; 掌击 zhǎng jī · 장격;

Có phải bạn tìm “tắt”?

关断 phồn thể 關斷

guān duàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

관단
gwandan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tắt

Từng chữ: 關 (quan) 斷 (đoạn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.