AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tập tục" tiếng Trung là 民风 (mín fēng)

“tập tục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

民风 phồn thể 民風

mín fēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

민풍
minpung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

民風
みんぷう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phong tục tập quán; tập tục; tính cách của người dân một quốc gia (hoặc vùng, v.v.)

Từng chữ: 民 (dân) 風 (phong)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.