AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tập trung chú ý" tiếng Trung là 专心 (zhuān xīn)

“tập trung chú ý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

专心 phồn thể 專心

zhuān xīn · Hán Việt: chuyên tâm

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전심
jeonsim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tập trung chú ý; chuyên tâm (làm gì đó)

Từng chữ: 專 (chuyên) 心 (tâm)

Cách nói khác: 盯 dīng; 凝 níng · 응; 兴头 xìng tou; 定神 dìng shén · 정신;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.