AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tập thể dục thẩm mỹ" tiếng Trung là 健美 (jiàn měi)

“tập thể dục thẩm mỹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

健美

jiàn měi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khỏe đẹp; tập thể dục thẩm mỹ

Từng chữ: 健 (kiện) 美 (mỉ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.