AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tập hợp và phân tán" tiếng Trung là 聚散 (jù sàn)

“tập hợp và phân tán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

聚散

jù sàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

취산
chwisan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

聚散
しゅうさん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tụ họp và tán ra; tập hợp và phân tán

Từng chữ: 聚 (tụ) 散 (tản)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.