AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tập hợp hoá thạch" tiếng Trung là 化石群 (huà shí qún)

“tập hợp hoá thạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

化石群

huà shí qún

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tập hợp hoá thạch

Từng chữ: 化 (hoá) 石 (thạch) 群 (quần)

Cách nói khác: 生物群 shēng wù qún;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.