AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tập hợp đông đúc" tiếng Trung là 麇集 (qún jí)

“tập hợp đông đúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

麇集

qún jí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tụ tập; ùa đến; tập hợp đông đúc; kết thành cụm

Từng chữ: 麇 (quân) 集 (tập)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.