AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tập hiền" tiếng Trung là 集贤 (Jí xián)

“tập hiền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

集贤 phồn thể 集賢

Jí xián · Hán Việt: tập hiền

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

집현
jiphyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: huyện Tập Hiền ở Song Nha Sơn 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang

Từng chữ: 集 (tập) 賢 (hiền)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.