AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tập đoàn nikon" tiếng Trung là 尼康 (Ní kāng)

“tập đoàn nikon” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

尼康

Ní kāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

니강
nigang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tập đoàn Nikon

Từng chữ: 尼 (ni) 康 (khang)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.