"tập đoàn công nghệ foxconn" tiếng Trung là 富士康 (Fù shì kāng)
“tập đoàn công nghệ foxconn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
Fù shì kāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
부사강
busagang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Tập đoàn Công nghệ Foxconn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.