AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tập đoàn bán lẻ yaohan" tiếng Trung là 八佰伴 (Bā bǎi bàn)

“tập đoàn bán lẻ yaohan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

八佰伴

Bā bǎi bàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tập đoàn bán lẻ Yaohan

Từng chữ: 八 (bát) 佰 伴 (bạn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.