AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tạp chí trường" tiếng Trung là 校刊 (xiào kān)

“tạp chí trường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

校刊

xiào kān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

교간
gyogan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tạp chí trường

Từng chữ: 校 (hiệu) 刊 (san)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.