AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tạp chí rolling stone" tiếng Trung là 滚石 (Gǔn shí)

“tạp chí rolling stone” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

滚石 phồn thể 滾石

Gǔn shí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

곤석
gonseok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Hãng đĩa Rock Records, hãng thu âm Đài Loan; ban nhạc The Rolling Stones, ban nhạc rock Anh; tạp chí Rolling Stone

Từng chữ: 滾 (củn) 石 (thạch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.