AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tạp chí định kỳ" tiếng Trung là 期刊 (qī kān)

“tạp chí định kỳ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

期刊

qī kān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기간
gigan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tạp chí định kỳ

Từng chữ: 期 (kì) 刊 (san)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.