AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tào xung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

曹冲 phồn thể 曹沖

Cáo Chōng · Hán Việt: tào xung

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tào Xung (196-208), con của Tào Tháo 曹操[Cao2 Cao1]

Từng chữ: 曹 (tào) 沖 (trong)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.