AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tào tháo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

曹操

Cáo Cāo · Hán Việt: tào tháo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조조
jojo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tào Tháo (155-220), chính trị gia và tướng nổi tiếng cuối thời Hán, nhà thơ và thư pháp gia xuất sắc, sau này là quân phiệt, người sáng lập và là vua đầu tiên của Tào Ngụy 曹魏, cha của Hoàng đế Tào Phi 曹丕; nhân vật phản diện chính của tiểu thuyết Tam Quốc Diễn Nghĩa 三國演義|三国演义

Từng chữ: 曹 (tào) 操 (thao)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.