AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tào tham" tiếng Trung là 曹参 (Cáo Cān)

“tào tham” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

曹参 phồn thể 曹參

Cáo Cān · Hán Việt: tào tham

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조참
jocham · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tào Tham (-190 TCN), tể tướng thứ hai của triều đại Hán, đóng góp vào việc sáng lập bằng cách chiến đấu bên phe Lưu Bang 劉邦|刘邦[Liu2 Bang1] trong Tranh chấp Sở-Hán 楚漢戰爭|楚汉战争[Chu3 Han4 Zhan4 zheng1]; cũng đọc là [Cao2 Shen1]

Từng chữ: 曹 (tào) 參 (tham)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.