AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tạo tập tin" tiếng Trung là 档案建立 (dàng àn jiàn lì)

“tạo tập tin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

档案建立 phồn thể 檔案建立

dàng àn jiàn lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tạo tập tin

Từng chữ: 檔 (đáng) 案 (án) 建 (kiến) 立 (lập)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.