AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tạo ra cú sốc" tiếng Trung là 爆冷 (bào lěng)

“tạo ra cú sốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

爆冷

bào lěng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bất ngờ (đặc biệt trong thể thao); diễn biến không ngờ; tạo ra cú sốc; một đột phá

Từng chữ: 爆 (bạo) 冷 (lạnh)

Cách nói khác: 爆冷门 bào lěng mén;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.