AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tạo kết nối liên tưởng" tiếng Trung là 联想 (lián xiǎng)

“tạo kết nối liên tưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

联想 phồn thể 聯想

lián xiǎng · Hán Việt: liên tưởng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

聯想
れんそう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: liên tưởng (về mặt nhận thức); tạo kết nối liên tưởng; liên tưởng tinh thần; chức năng dự đoán từ và tự động hoàn thành của chương trình phương pháp nhập liệu

Từng chữ: 聯 (liên) 想 (tưởng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.