"tạo hình" tiếng Trung là 造型 (zào xíng)
“tạo hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zào xíng · Hán Việt: tạo hình
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
조형
johyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
造型
ぞうけい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: tạo mẫu; tạo hình; diện mạo; phong cách
Cách nói khác: 显像 xiǎn xiàng · 현상; 成形 chéng xíng · 성형;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.