AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tào cương xuyên" tiếng Trung là 曹刚川 (Cáo Gāng chuān)

“tào cương xuyên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

曹刚川 phồn thể 曹剛川

Cáo Gāng chuān · Hán Việt: tào cương xuyên

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조강천
jogangcheon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tào Cương Xuyên (1935-), cựu sĩ quan pháo binh, chính trị gia cấp cao và lãnh đạo quân đội Trung Quốc

Từng chữ: 曹 (tào) 剛 (cương) 川 (xuyên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.