AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

搞

gǎo

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm; tạo; dính líu đến; thành lập

Từng chữ: 搞 (cào)

Có phải bạn tìm “tao”?

阿拉

ā lā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

아납
anap · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (phương ngữ Ngô) tôi; tao; của tôi; chúng tôi

Từng chữ: 阿 (a) 拉 (lấp)

Có phải bạn tìm “tảo”?

藻类 phồn thể 藻類

zǎo lèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조류
joryu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

藻類
そうるい · từ thông dụng

Nghĩa: tảo

Từng chữ: 藻 (tảo) 類 (loại)

Cách nói khác: 胞藻 bāo zǎo · 포조;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.