"tăng tốc" tiếng Trung là 增速 (zēng sù)
“tăng tốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zēng sù · Hán Việt: tăng tốc
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
증속
jeungsok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tăng tốc; gia tốc; tốc độ tăng trưởng (kinh tế)
Cách nói khác: 加速 jiā sù · 가속; 加快 jiā kuài · 가쾌; 提速 tí sù; 加大油门 jiā dà yóu mén · 가대유문; 开大油门 kāi dà yóu mén · 개대유문;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.