AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tặng thưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

颁发 phồn thể 頒發

bān fā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반발
banbal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ban hành; công bố; tặng thưởng

Từng chữ: 頒 (ban) 發 (phát)

Cách nói khác: 奖赏 jiǎng shǎng · 장상;

Có phải bạn tìm “tang thương”?

哀悼

āi dào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

애도
aedo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

哀悼
あいとう · từ thông dụng

Nghĩa: đau buồn trước sự qua đời của ai đó; tưởng nhớ người đã mất; tang thương

Từng chữ: 哀 (ai) 悼 (điệu)

Cách nói khác: 伤悼 shāng dào · 상도;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.