"tăng thêm giá trị" tiếng Trung là 价值增殖 (jià zhí zēng zhí)
“tăng thêm giá trị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
价值增殖
phồn thể 價值增殖
jià zhí zēng zhí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
가치증식
gachijeungsik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tăng thêm giá trị
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.