AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tăng phúc tăng thọ" tiếng Trung là 添福添寿 (tiān fú tiān shòu)

“tăng phúc tăng thọ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

添福添寿 phồn thể 添福添壽

tiān fú tiān shòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

첨복첨수
cheombokcheomsu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tăng phúc tăng thọ

Từng chữ: 添 (thiêm) 福 (phúc) 添 (thiêm) 壽 (thọ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.