AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tăng nhiều lần" tiếng Trung là 倍增 (bèi zēng)

“tăng nhiều lần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

倍增

bèi zēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

배증
baejeung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tăng gấp đôi; tăng gấp bội; tăng nhiều lần; nhân với một hệ số

Từng chữ: 倍 (bội) 增 (tăng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.