AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tăng người hâm mộ" tiếng Trung là 涨粉 (zhǎng fěn)

“tăng người hâm mộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

涨粉 phồn thể 漲粉

zhǎng fěn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tăng người hâm mộ; tăng người theo dõi

Từng chữ: 漲 (trướng) 粉 (phấn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.