AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tầng lớp trên" tiếng Trung là 上游 (shàng yóu)

“tầng lớp trên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

上游

shàng yóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

상유
sangyu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thượng nguồn (của sông); cấp trên; tầng lớp trên; ngược dòng

Từng chữ: 上 (thượng) 游 (du)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.