"tầng lớp nông dân" tiếng Trung là 农民阶级 (nóng mín jiē jí)
“tầng lớp nông dân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
农民阶级
phồn thể 農民階級
nóng mín jiē jí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
농민계급
nongmingyegeup · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giai cấp nông dân (đặc biệt trong lý thuyết Marxist); tầng lớp nông dân
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.