AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tầng lớp dưới" tiếng Trung là 下级 (xià jí), tiếng Nhật 下級

“tầng lớp dưới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

下级 phồn thể 下級

xià jí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

하급
hageup · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

下級
かきゅう · từ thông dụng

Nghĩa: cấp thấp; cấp dưới; tầng lớp dưới; phụ tá

Từng chữ: 下 (hạ) 級 (cấp)

Cách nói khác: 下层 xià céng · 하층;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.