"tầng hầm" tiếng Trung là 地下室 (dì xià shì), tiếng Nhật 地下室
“tầng hầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
dì xià shì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
지하실
jihasil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
地下室
ちかしつ · từ thông dụng
Nghĩa: tầng hầm; hầm chứa
Từng chữ: 地 (địa) 下 (hạ) 室 (thất)
Cách nói khác: 地窖 dì jiào;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.