AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tăng cường lực lượng" tiếng Trung là 增援 (zēng yuán)

“tăng cường lực lượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

增援

zēng yuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

증원
jeungwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tăng cường lực lượng

Từng chữ: 增 (tăng) 援 (viện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.