AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tăng ca" tiếng Trung là 加点 (jiā diǎn), tiếng Nhật 加点

“tăng ca” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

加点 phồn thể 加點

jiā diǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

가점
gajeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

加点
かてん · từ thông dụng

Nghĩa: làm thêm giờ; tăng ca

Từng chữ: 加 (gia) 點 (điểm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.