AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tâng bốc ai đó" tiếng Trung là 灌迷魂汤 (guàn mí hún tāng)

“tâng bốc ai đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

灌迷魂汤 phồn thể 灌迷魂湯

guàn mí hún tāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tâng bốc ai đó; cố gắng gây ấn tượng với ai đó

Từng chữ: 灌 (quán) 迷 (mê) 魂 (hồn) 湯 (thang)

Cách nói khác: 灌米汤 guàn mǐ tāng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.