AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tăng áp lực" tiếng Trung là 加压 (jiā yā)

“tăng áp lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

加压 phồn thể 加壓

jiā yā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gây áp lực; tăng áp lực

Từng chữ: 加 (gia) 壓 (áp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.