AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tan trong miệng" tiếng Trung là 入口就化 (rù kǒu jiù huà)

“tan trong miệng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

入口就化

rù kǒu jiù huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tan trong miệng

Từng chữ: 入 (nhập) 口 (khẩu) 就 (tựu) 化 (hoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.