“tân trang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
新庄
phồn thể 新莊
Xīn zhuāng · Hán Việt: tân trang
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quận Tân Trang hoặc Hsinchuang, thành phố Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
Cách nói khác: 翻新 fān xīn; 重新装修 chóng xīn zhuāng xiū · 중신장수; 改造 gǎi zào · 개조; 改建 gǎi jiàn · 개건; 整修 zhěng xiū · 정수;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.