AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tán tỉnh lăng nhăng" tiếng Trung là 偷香窃玉 (tōu xiāng qiè yù)

“tán tỉnh lăng nhăng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

偷香窃玉 phồn thể 偷香竊玉

tōu xiāng qiè yù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: trộm hương, lấy ngọc (thành ngữ); tán tỉnh lăng nhăng; quan hệ tình dục bí mật phi pháp

Từng chữ: 偷 (thâu) 香 (hương) 竊 (thiết) 玉 (ngọc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.