AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tán thưởng nhiệt liệt" tiếng Trung là 满堂彩 (mǎn táng cǎi)

“tán thưởng nhiệt liệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

满堂彩 phồn thể 滿堂彩

mǎn táng cǎi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

만당채
mandangchae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mọi người có mặt đều vỗ tay; tán thưởng nhiệt liệt; một tràng pháo tay lớn; khiến khán giả tung hô

Từng chữ: 滿 (mãn) 堂 (đường) 彩 (thái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.