AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tân thiên địa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

新天地

Xīn tiān dì · Hán Việt: tân thiên địa

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신천지
sincheonji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

新天地
しんてんち
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Tân Thiên Địa (khu mua sắm, ăn uống và giải trí ở Thượng Hải)

Từng chữ: 新 (tân) 天 (thiên) 地 (địa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.