AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tần suất lấy mẫu" tiếng Trung là 采样率 (cǎi yàng lǜ)

“tần suất lấy mẫu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

采样率 phồn thể 採樣率

cǎi yàng lǜ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tần suất lấy mẫu

Từng chữ: 採 (thái) 樣 (dạng) 率 (suất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.