"tần suất" tiếng Trung là 频 (pín)
“tần suất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
频
phồn thể 頻
pín
Âm Hán Hàn của chữ
빈
bin · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tần suất; thường xuyên; lặp đi lặp lại
Từng chữ: 頻 (tần)
Cách nói khác: 频度 pín dù · 빈도; 频次 pín cì · 빈차; 频数 pín shù; 率 lǜ; 次数 cì shù;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.