AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tần số mains" tiếng Trung là 工频 (gōng pín)

“tần số mains” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

工频 phồn thể 工頻

gōng pín

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공빈
gongbin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tần số điện lưới; tần số nguồn điện; tần số mains

Từng chữ: 工 (công) 頻 (tần)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.